Trang này được AI dịch từ bản gốc tiếng Anh. Nếu có khác biệt, bản tiếng Anh là chính xác. (2026-07-10) — English

Trang chủ / Chuyển đến sinh sống /

Đổi địa chỉ trên thẻ zairyū 在留カード住所変更

Thẻ zairyū của bạn phải ghi địa chỉ hiện tại — nhưng bạn không cần đi thêm một chuyến riêng: việc này được thực hiện tại văn phòng quận khi bạn đăng ký cư trú.

Thời hạn Trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển nhà Chi phí Miễn phí Địa điểm Văn phòng quận của bạn

Lần kiểm tra gần nhất 2026-07-10

Ai cần thủ tục này

Người cư trú trung hạn đến dài hạn (người có thẻ zairyū) và người vĩnh trú đặc biệt đã chuyển vào hoặc đổi địa chỉ. Bắt buộc trong vòng 14 ngày.

Các bước thực hiện

  1. Mang thẻ zairyū khi đăng ký địa chỉ Thông báo đổi địa chỉ được thực hiện tại văn phòng quận, không phải tại cục xuất nhập cảnh.
  2. Nhân viên sẽ ghi địa chỉ mới ở mặt sau thẻ của bạn Việc này diễn ra tại cùng một quầy, trong cùng một lần đến như khi đăng ký cư trú. Vậy là xong.
  3. Chuyển nhà lần nữa sau này? Lặp lại thủ tục tại văn phòng quận mới Mỗi lần đổi địa chỉ đều theo cùng một thủ tục, trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển nhà.

Cần mang theo gì

  • Thẻ zairyū 在留カード — hoặc hộ chiếu, nếu thẻ của bạn sẽ được cấp sau

Đến đâu

Cùng quầy với đăng ký cư trú, tại văn phòng quận cho địa chỉ MỚI của bạn.

Đưa câu này cho nhân viên ở quầy 在留カードの住所を変更したいです。 Tôi muốn đổi địa chỉ trên thẻ zairyū của mình.
Chọn quận của bạn ở trên để xem thông tin quầy tư vấn tại địa phương.

Adachi 足立区

Địa chỉ
1-17-1 Chuo-honcho, Adachi-ku, Tokyo 120-8510 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (also 4th Sun 9:00–16:00)
Điện thoại
03-3880-5111

No English moving-in page — use the ward's multilingual translation gateway, or ask at the consultation desk.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean — 03-3880-5177

Xem thêm: Adachi →

Arakawa 荒川区

Địa chỉ
2-2-3 Arakawa, Arakawa-ku, Tokyo 116-8501 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:15
Điện thoại
03-3802-3111

No English moving-in page — the ward's procedure pages are Japanese with machine translation.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Vietnamese — 03-3802-3798

Xem thêm: Arakawa →

Bunkyo 文京区

Địa chỉ
Bunkyo Civic Center, 1-16-21 Kasuga, Bunkyo-ku, Tokyo 112-8555 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3812-7111

No authored-English moving-in page — the Japanese page offers machine translation and an English-subtitled video.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese (Simplified), Chinese (Traditional), Korean — 03-5803-1132

Xem thêm: Bunkyo →

Chiyoda 千代田区

Địa chỉ
1-2-1 Kudan-Minami, Chiyoda-ku, Tokyo 102-8688 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3264-2111

No English moving-in page — the Japanese page offers machine translation only.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Easy Japanese, English, Chinese, Korean +10 more — 0120-142-142

Xem thêm: Chiyoda →

Chuo 中央区

Địa chỉ
1-1-1 Tsukiji, Chuo-ku, Tokyo 104-8404 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:00 and Sun 9:00–17:00 for some services)
Điện thoại
03-3543-0211

Authored English page: moving-in notification within 14 days, with the document list.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Portuguese +9 more — 0570-054222

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.chuo.lg.jp

Xem thêm: Chuo →

Edogawa 江戸川区

Địa chỉ
1-4-1 Chuo, Edogawa-ku, Tokyo 132-8501 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, national holidays, year-end)

The ward's moving-in page is in Japanese (machine translation available). Bring your residence card and passport. Within 14 days.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Korean +6 more — 03-3877-3851

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.edogawa.tokyo.jp

Xem thêm: Edogawa →

Itabashi 板橋区

Địa chỉ
2-66-1 Itabashi, Itabashi-ku, Tokyo 173-8501 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue until 19:00 for some services; 2nd Sun 9:00–17:00)
Điện thoại
03-3964-1111

No English moving-in page — the English 'Welcome to Itabashi' guide covers notifications and procedures.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English — 03-3579-2015

Xem thêm: Itabashi →

Katsushika 葛飾区

Địa chỉ
5-13-1 Tateishi, Katsushika-ku, Tokyo 124-8555 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:30 for some services; one Sun per month 9:00–12:00)
Điện thoại
03-3695-1111

No English moving-in page — the ward's procedure pages are Japanese with automatic translation.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese — 03-5654-8617

Xem thêm: Katsushika →

Kita 北区

Địa chỉ
1-15-22 Oji-honcho, Kita-ku, Tokyo 114-8508 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3908-1111

No English moving-in page — the ward's procedure pages are Japanese with machine translation.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Chinese — 03-3908-1101

Xem thêm: Kita →

Koto 江東区

Địa chỉ
4-11-28 Toyo, Koto-ku, Tokyo 135-8383 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (some counters Wed until 19:00; 2nd Sun 9:00–16:00 except March)
Điện thoại
03-3647-9111

Easy-Japanese page (machine translation available): move-in from abroad and transfer notifications.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Chinese — 03-3647-4700

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.koto.lg.jp

Xem thêm: Koto →

Meguro 目黒区

Địa chỉ
2-19-15 Kamimeguro, Meguro-ku, Tokyo 153-8573 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3715-1111

Official English chapter (PDF) of the Meguro Living Guide: resident registration and moving notifications, all within 14 days.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Filipino/Tagalog — 03-5722-9187

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.meguro.tokyo.jp

Xem thêm: Meguro →

Minato 港区

Địa chỉ
1-5-25 Shibakoen, Minato-ku, Tokyo 105-8511 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:00); closed weekends, national holidays, year-end
Điện thoại
03-3578-2111

From abroad: passports and residence cards of all household members (plus translated marriage/birth certificates if applicable). From another municipality: residence cards + certificate of moving out. Within 14 days.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Korean +10 more — 03-3578-2046

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.minato.tokyo.jp

Xem thêm: Minato →

Nakano 中野区

Địa chỉ
4-11-19 Nakano, Nakano-ku, Tokyo 164-8501 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3389-1111

The English 'Moving in or out' section of the official Living Guidebook (PDF): 14-day deadline, bring passport and residence card.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Japanese — 03-3228-8929

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.tokyo-nakano.lg.jp

Xem thêm: Nakano →

Nerima 練馬区

Địa chỉ
6-12-1 Toyotama-kita, Nerima-ku, Tokyo 176-8501 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (resident-record counters until 19:00 for some services)
Điện thoại
03-3993-1111

Bilingual chapter (PDF) of the Nerima City Guide for Everyday Living: moving-in, moving-out and resident registration notifications.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Tagalog — 03-5984-4333

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.nerima.tokyo.jp

Xem thêm: Nerima →

Ota 大田区

Địa chỉ
5-13-14 Kamata, Ota-ku, Tokyo 144-8621 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, year-end)
Điện thoại
03-5744-1111

Official English chapter (PDF) of the Guide to Life in Ota City: moving notifications and residence card procedures.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Tagalog, Nepali +9 more — 03-6424-4924

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.ota.tokyo.jp

Xem thêm: Ota →

Setagaya 世田谷区

Địa chỉ
4-21-27 Setagaya, Setagaya-ku, Tokyo 154-8504 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00; some counters also open Sat 9:00–17:00 (except 3rd Sat)
Điện thoại
03-5432-1111

Official English chapter 'Registration, Certification, and Miscellaneous Notifications' (PDF). From another municipality: residence card + change-of-address certificate. From abroad: passports of all new residents (plus translated family documents if applicable). Within 14 days, in person.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese — 03-5432-2892

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.setagaya.lg.jp

Xem thêm: Setagaya →

Shibuya 渋谷区

Địa chỉ
1-1 Udagawa-cho, Shibuya-ku, Tokyo 150-8010 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại
03-3463-1211

Authored English page: 'Where to Report When You Move' — moving-in/out and residence registration.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English — 03-3463-1211

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.shibuya.tokyo.jp

Xem thêm: Shibuya →

Shinagawa 品川区

Địa chỉ
2-1-36 Hiromachi, Shinagawa-ku, Tokyo 140-8715 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue some counters until 19:00; 2nd & 4th Sun for some services)
Điện thoại
03-3777-1111

No English moving-in page — the ward's procedure pages are Japanese with machine translation.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese — 03-3777-2000

Xem thêm: Shinagawa →

Shinjuku 新宿区

Địa chỉ
1-4-1 Kabuki-cho, Shinjuku-ku, Tokyo 160-8484 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue until 19:00 for some counters; 4th Sun open for some counters)
Điện thoại
03-3209-1111

Moves from outside Japan are handled only at the main City Office counter (not during Tue evening or 4th-Sun hours).

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Spanish +7 more — 03-3202-5535

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.foreign.city.shinjuku.lg.jp

Xem thêm: Shinjuku →

Suginami 杉並区

Địa chỉ
1-15-1 Asagaya-Minami, Suginami-ku, Tokyo 166-8570 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00; 1st/3rd/5th Sat 9:00–17:00 (citizen affairs counter only)
Điện thoại
03-3312-2111

No English moving-in page — the English 'Guide to Living in Suginami City' (PDF) lists the Residents Section contact for moving procedures.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Nepali, Korean +2 more — 03-3312-2111

Xem thêm: Suginami →

Sumida 墨田区

Địa chỉ
1-23-20 Azumabashi, Sumida-ku, Tokyo 130-8640 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:00 (resident-record counters 9:00–16:30; some counters 1st & 3rd Wed until 19:00, 2nd Sun 9:00–16:30)
Điện thoại
03-5608-1111

Japanese page (machine translation available): transfer notifications including requirements for foreign nationals.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese — 03-5608-1616

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.sumida.lg.jp

Xem thêm: Sumida →

Taito 台東区

Địa chỉ
4-5-6 Higashi-Ueno, Taito-ku, Tokyo 110-8615 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:15 (some counters Wed until 19:00, 2nd Sun 9:00–17:00)
Điện thoại
03-5246-1111

Japanese page (machine translation available). An authored-English Handbook for Foreign Residents also covers procedures.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean — 03-5246-1025

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.taito.lg.jp

Xem thêm: Taito →

Toshima 豊島区

Địa chỉ
2-45-1 Minami-Ikebukuro, Toshima-ku, Tokyo 171-8422 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc
Mon–Fri 8:30–17:15 (closed weekends, national holidays, year-end)

New arrivals: residence card (plus passport if the card was not issued at the airport). Moving from another municipality: change-of-address certificate. Within 14 days.

Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Portuguese +18 more — 03-3981-1782

Trang thủ tục khi mới chuyển đến www.city.toshima.lg.jp

Xem thêm: Toshima →

Liên kết chính thức

Mỗi liên kết dưới đây đều dẫn đến nguồn chính thức. Chúng tôi hiển thị tên miền để bạn có thể tự kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần đến cục xuất nhập cảnh để đổi địa chỉ không?
Không. Địa chỉ trên thẻ zairyū được cập nhật tại văn phòng địa phương (quận) của bạn. Cục xuất nhập cảnh xử lý các thay đổi khác, chẳng hạn như tư cách lưu trú của bạn.
Thời hạn là bao lâu?
Trong vòng 14 ngày kể từ khi bạn quyết định hoặc thay đổi nơi cư trú.

Bước tiếp theo