Bunkyo 文京区
Lần kiểm tra gần nhất 2026-07-10
Trang web tiếng Anh chính thức
https://www.city.bunkyo.lg.jp/b014/p007609.html
www.city.bunkyo.lg.jp
Bunkyo has no full English site; this bilingual page for foreign residents is the best authored-English entry point. Other pages use machine translation.
Quầy tư vấn dành cho người nước ngoài
Administrative Information Center
行政情報センター
Địa chỉ: Bunkyo Civic Center 2F, 1-16-21 Kasuga, Bunkyo-ku, Tokyo 112-8555 — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc: Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Điện thoại: 03-5803-1132
Ngôn ngữ:
- English
- Chinese (Simplified)
- Chinese (Traditional)
- Korean
Tablet interpretation can add more languages at certain times. In-person only.
Hướng dẫn phân loại rác (tiếng Anh)
How to Sort and Put Out Garbage (PDF, English) www.city.bunkyo.lg.jp
Văn phòng quận
Bunkyo Civic Center, 1-16-21 Kasuga, Bunkyo-ku, Tokyo 112-8555
Điện thoại: 03-3812-7111
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed holidays, Dec 29–Jan 3)
Thủ tục bạn sẽ thực hiện tại văn phòng này
Bảo hiểm Y tế Quốc dân 国民健康保険
Nếu công ty không mua bảo hiểm cho bạn, hãy tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (NHI, kokumin kenkō hoken) tại văn phòng quận của bạn. Có thẻ này, bạn chỉ trả 30% chi phí tại bệnh viện thay vì 100%.
Đăng ký cư trú 転入届・住民票
Đăng ký địa chỉ mới của bạn tại văn phòng quận trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển vào. Việc này tạo ra jūminhyō (phiếu cư trú) của bạn — thứ mà gần như mọi thủ tục khác đều phụ thuộc vào.
Đổi địa chỉ trên thẻ zairyū 在留カード住所変更
Thẻ zairyū của bạn phải ghi địa chỉ hiện tại — nhưng bạn không cần đi thêm một chuyến riêng: việc này được thực hiện tại văn phòng quận khi bạn đăng ký cư trú.
Lương hưu Quốc dân 国民年金
Mọi người sinh sống ở Nhật Bản từ 20 đến 59 tuổi đều phải tham gia, không phân biệt quốc tịch. Nhân viên công ty được đăng ký tự động — những người khác đăng ký tại văn phòng quận. Người có thu nhập thấp có thể được miễn.